chữ chân
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ) Kiểu chữ Hán có nét viết rõ ràng, ngay thẳng: "chữ chân" chỉ lối viết chữ Hán truyền thống, nét chữ được tạo hình một cách rạch ròi, không mờ hoặc biến dạng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khắc in.
- Chữ viết thông thường, không hoa mỹ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "chữ chân" đôi khi được dùng để phân biệt với chữ thảo (chữ viết nhanh, uốn lượn) hoặc chữ nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các văn bia cổ, người ta thường khắc bằng chữ chân để dễ đọc. (Chữ Hán được khắc với nét thẳng, rõ ràng để người xem dễ nhận biết.)
- Ông ấy viết chữ chân rất đẹp, mỗi nét đều chắc chắn. (Ông ấy có kỹ năng viết chữ Hán với nét ngay thẳng, không cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chữ chân phương": Kiểu chữ viết ngay ngắn, vuông vức, thường dùng trong văn bản hành chính thời xưa.
- Chữ chân phương thường được dùng trong sắc phong và chiếu chỉ. (Chữ viết ngay thẳng, rõ ràng là kiểu chữ chính thức trong các văn bản hoàng gia.)
"chữ chân khắc": Chữ Hán được khắc trên bia đá hoặc gỗ, nét chữ sắc nét.
- Bia tiến sĩ ở Văn Miếu được chạm bằng chữ chân khắc. (Nét chữ trên bia được khắc rõ ràng, thể hiện sự trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Chân tự (danh từ): Chữ viết chân thực, không biến dạng.
- Chân tự là nền tảng của thư pháp. (Chữ viết ngay thẳng là cơ sở cho nghệ thuật thư pháp.)
Chữ thảo (danh từ): Kiểu chữ viết nhanh, nét uốn lượn — trái nghĩa với chữ chân.
- Chữ thảo khó đọc hơn chữ chân. (Chữ viết nhanh thường không rõ ràng bằng chữ ngay thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ khải: Kiểu chữ Hán chuẩn, nét ngay ngắn, thường dùng trong in ấn.
- Chữ lệ: Kiểu chữ Hán cổ với nét vuông vức, gần giống chữ chân.
Thành ngữ liên quan
- Chân chữ, thảo chữ: Phân biệt hai lối viết: chữ ngay thẳng và chữ viết nhanh.
- Học thư pháp phải bắt đầu từ chân chữ trước. (Phải nắm vững nét chữ ngay thẳng mới có thể học chữ thảo.)